50 major film-makers
Cowie, Peter
South Brunswick, N.J. A. S. Barnes. c1975. 287 p.

50mal Ägypten
Helmensdorfer, Erich
München . Piper. 1979. 338 p.

50 manga babes to draw and paint: creating cutting-edge manga figures for comic books, computer games, and graphic novels
Li, Chi Hang ; Benn, Janet
Hauppauge, NY. Barron's. c2008. 128 p.

The 50-man winter camp at Tuto, Greenland
Lufkin, Linwood E ; Tobiasson, Wayne
Hanover, N.H. U.S. Army Cold Regions Research and Engineering Laboratory. 1969. iv, 57 p.

50 maqalah: kitab-i Farsi bara-yi buzurgsalan-i Ingilisi£zaban
Kouchak, Manuchehr ; Kuchak, Parvin
[Virginia]. M. Kouchak. 2003. 11, 137 p.

50 markt liedjes
Kupe, Bachten de
[n.p.]. A. Lava. [194-?]. 1 v. (unpaged).

50 masterpieces
Öz, Tahsin
[n.p.]. Turkish Press, Broadcasting and Tourist Dept. [195-?]. 31 p.

50 masters of golf
Hobbs, Michael
Ashbourne, Derbyshire, England. Moorland Pub. c1983. 192 p.

50 mathematical puzzles and oddities
Scripture, Nicholas E
Princeton, N.J. Van Nostrand. [1963]. 83 p.

50 mathematics lessons: rich and engaging ideas for secondary mathematics
Foster, Colin
London : New York, NY. Continuum International Pub. 2008. p. cm.

50 math & science games for leadership
Khee, Seah Wee
Hackensack, NJ. World Scientific Pub. 2007. p. cm.

50 meditations
Koyama, Kōsuke
Belfast. Christian Journals Ltd. 1975. 191 p.

50 meditations
Koyama, Kōsuke
Maryknoll, N.Y. Orbis Books. 1979. 191 p.

50 me Pushkara Candaravākara
Chandervakar, Pushker Prabhashanker
Candaravā. Candra Candra Prakāśana. 1990. 70 p.

50 metal-spinning projects for craftsmen, instructors, and students
Reagan, J. E ; Smith, Earl E
Milwaukee. The Bruce publishing company. [1941]. 110 p.

The 50-meter jungle: how Olympic gold medal swimmers are made
Chavoor, Sherman ; Davidson, Bill
New York. Coward, McCann, Geoghegan. [1973]. 223 p.

50 métiers d'hier, d'aujourd'hui et de demain: exposition
Paris. Société des amis de la Bibliothèque Forney. [1978]. p. A-B, 84 p.

50 Microsoft Windows XP things you must know
O'Hara, Shelley
Indianapolis, Ind. Que. c2005. xi, 217 p.

50 mil
Cabello Galicia, Gerardo
[Mexico?. s.n. 1981]. iii, 349 p., [16] p. of plates.

50 miles around London: a guide to places of interest within easy reach of London
Pearse, Malpas
London. Macdonald & Co. 1970. 192 p.

50 military leaders who changed the world
Weir, William
Franklin Lakes, NJ. New Page Books. c2007. 259 p.

50 millions de Français devant la musique
Briguet, Michel
Paris. Éditions ouvrières. [1964, c1965]. 253 p.

50 millions de Grenoblois
Glayman, Claude
Paris. R. Laffont. 1967. 207 p.

50 million volunteers: a report on the role of voluntary organisations and youth in the environment; presented in February 1972 to the Secretary of State for the Environment
London. H.M.S.O. 1972. xv, 103 p.

50 miniatiı̐uı̐Łr chempionov mira
Karpov, Anatoly
Moskva. "Fizkul£tura i sport". 1986. 159 p.

50 miniati͡ur chempionov mira
Karpov, Anatoly
Moskva. "Fizkulʹtura i sport". 1986. 159 p.

50 mission crush
Currier, Donald R
Shippensburg, PA, USA. Burd Street Press. 1992. xvi, 176 p.

50 model rocket projects for the evil genius
Harper, Gavin D. J
New York. McGraw-Hill. c2007. x, 194 p.

50 modern American & British poets, 1920-1970
Untermeyer, Louis
New York. McKay. [1973]. xxv, 358 p.

50 monate Sibirien
Enders, Adolf
Rehau/Oberfranken. Frankonia. 1950. 40 p.

50 money-making ideas for kids
Burkett, Larry ; Burkett, Lauree ; Burkett, L. Allen ; Herron, Mark
Nashville, Tenn. Thomas Nelson. c1997. 143 p.

50 more dinners in a dash: sensational three-course dinner parties in under 90 minutes
Taylor, Tessa Harvard
London. Grub Street. c2005. 160 p.

50 more hikes in New Hampshire: day hikes and backpacking trips from Mount Monadnock to Mount Magalloway
Doan, Daniel ; MacDougall, Ruth Doan
Woodstock, Vt. Backcountry Publications. c1998. 246 p.

50 more programs in BASIC for home, school & office
Cole, Jim
Woodsboro, MD. ARCsoft Publishers. 1981. 96 p.

50 more successful loan marketing ideas
Engle, Jeanne
Dubuque, Iowa. Kendall/Hunt Pub. c1998. ix, 112 p.

50 mosaic murals: projects and step-by-step techniques for decorating kitchens, living areas, bedrooms, bathrooms, and, nurseries
Mills, Teresa
North Pomfret, Vt. Trafalgar Square. 2007. 128 p.

50 most beautiful islands of the world
Lambert, Anthony
New York. Gramercy Books. 2006, c2005. 160 p.

The 50 most frequent diagnosis-related groups (DRGs), diagnoses, and procedures: statistics by hospital size and location
Lemrow, Nancy
Rockville, MD. U.S. Dept. of Health and Human Services, Public Health Service, Agency for Health Care Policy and Research. [1990]. 110 p.

The 50 most important questions a surety can ask about bankruptcy
Leo, T. Scott ; Wilson, Gary A
Chicago, Ill. Fidelity and Surety Law Committee, Tort and Insurance Practice Section, American Bar Association. c1992. 53 p.

The 50 most influential women in American law
Berry, Dawn Bradley
Los Angeles. Lowell House. c1996. xiv, 354 p.

The 50 most outstanding South African advertisements of the past 3.625 years
[Johannesburg. AE and CI. 1966]. 56 p.

The 50 most promising companies in South Africa
Truter, Marika ; Ashurst, Mark
Halfway House. Zebra Press. 1998. ix, 300 p.

The 50 most romantic things ever done
Von Mueffling, Dini
New York. Grove Press. [2001]. 135 p.

The 50 most romantic things ever done
Von Mueffling, Dini
New York. N.A. Talese. 1997. 136 p.

50 mujeres de nuestro tiempo
Favá, María Luisa
Barcelona. Diáfora. 1975. 96 p.

50 mujeres en la plastica de México
Lozano, Agueda
[México]. Instituto de Seguridad y Servicios Sociales de los Trabajadores del Estado. 1997. 17, [1] p., [25] leaves of plates.

5.0 Mustang hop-ups
Dianna, John
[Los Angeles, CA. Petersen Pub. Co. (6420 Wilshire Blvd., 90048-5515). c1995]. 98 p.

50 nakthurakit Čhīn =: 50 Chinese executives plus 10 Chinese restaurant [i.e. restaurants]
[Krung Thēp. Hō̜čhō̜kō̜. Dœ̄ Mīdīa Māt. 1991]. 224 p.

50 năm đá̂u tranh kiên cường của Đảng bộ và nhân dân thành phó̂
[TP. Hò̂ Chí Minh]. Nhà xuá̂t bản Thành phó̂ Hò̂ Chí Minh. 1981. 244 p.

50 năm đè̂ cương vè̂ văn hóa Việt Nam
Hà Nội. Khoa học xã hội. 1995. 179 p.

50 năm Ban kinh té̂ trung ương, 1950-2000
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Chính trị quó̂c gia. 2000. 333 p.

50 nam bao Thieu nien tien phong: hanh trinh cung tuoœi th¡Ł ♯at n¡ʻ¡Łc
Ha NoĐi. Nha xuat baœn Thanh nien. 2004. 482 p.

50 năm chié̂n đá̂u, 50 năm thá̆ng lợi
[Hà Nội. Thông tá̂n xã Việt Nam. 1980]. 140 p., [2] p. of plates.

50 năm chié̂n thá̆ng Điện Biên Phủ (1954-2004): Lai Châu thé̂ và lực mới trong thé̂ kỷ XXI = 50th anniversary of Dien Bien Phu victory (1954-2004) : Lai Chau new image in century XXI
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Chính trị quó̂c gia. 2004. 541 p.

50 năm Công an nhân dân Việt Nam xây dựng, chié̂n đá̂u và trưởng thành
Vũ, Văn Bân ; Ngô, Xuân Bình ; Vũ, Xuân Hòa
Hà Nội. Công an nhân dân. 1995. 120 p.

50 năm công tác thương binh-liệt sĩ
Lê, Lục ; Nguyẽ̂n, Đình Liêu
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Lao động. 1997. 143 p.

50 nam gan bo v¡Łi nen t¡ʻ phap nhan dan
Trinh, Dinh The
Ha NoĐi. Nha xuat baœn T¡ʻ phap. 2005. 378 p.

50 năm giáo dục & đào tạo Thanh Hóa, 1945-1995: sự kiện và thành tựu
[Thanh Hóa]. Nhà xuá̂t bản Thanh Hóa. 1995. 268 p.,[31] p. of plates.

50 nam HoĐi lien hieĐp thanh nien VieĐt Nam
Thanh pho Ho Chi Minh. Nha xuat baœn Treœ. 2006. 170 p.

50 năm khoa học và công nghbê Việt Nam, 1945-1995
Nghiêm, Công
Hà Nội. Khoa học và kỹ thuạt. 1995. 444 p., [11] p. of plates.

50 năm liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam, 1948-1998
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Hội nhà văn. 1998. 400 p., [15] leaves of plates.

50 năm ngành Hậu cà̂n: xây dựng và hoạt động theo tư tưởng Hò̂ Chí Minh, kinh nghiệm và phương hướng phát triẻ̂n : kỷ yé̂u Hội thảo khoa học
Hà Nội. Quân đội nhân dân. 2000. 593 p.

50 năm ngành văn hóa và thông tin Việt Nam, 28-8-1945--28-8-1995
[Hà Nội]. Bộ văn hóa thông tin. [1995-. v. <1 >.

50 năm ngoại giao Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng cộng sản Việt Nam: hội thảo khoa học
[Hà Nội]. Học viện quan hệ quó̂c té̂. [1995]. 92 p.

50 năm Nhà xuá̂t bản Văn học
Hoàng, Xuân
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Văn học. 1998. 1141 p., [17] p. of plates.

50 năm Quân đội nhân dân Việt Nam: biên niên sự kiện
Nguyẽ̂n, Quó̂c Dũng
Hà Nội. Quân đội nhân dân. 1995. 595 p., [22] p. of plates.

50 năm thanh tra quó̂c phòng, 1948-1998
Trịnh, Vinh Pha
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Quân đội nhân dân. 1998. 483 p., [32] p. of plates.

50 năm thủy lợi, những chặng đường
Hà Nội. Chính trị quó̂c gia. 1995. 351 p., [16] p. of plates.

50 năm tranh tượng vè̂ lực lượng vũ trang và chié̂n tranh cách mạng, 1944-1994 =: Fifty years of painting and sculpture on armed forces and revolutionary wars
[Hà Nội?]. Mỹ thuật. [1994]. 160 p.

50 năm Trường Đảng miè̂n Nam
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Chính trị quó̂c gia. 1999. 229 p., [37] p. of plates.

50 năm từ xưởng in Tié̂n Bộ đé̂n Công ty in Tié̂n Bộ, 8-9-1946--8-9-1996
Nguyẽ̂n, Lương Hoàng
Hà Nội. Công ty in Tié̂n Bộ. 1996. 237 p.

50 năm văn học Việt Nam sau Cách mạng Tháng 8
Nguyẽ̂n, Thanh Tú
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Đại học quó̂c gia. 1996. 366 p.

50 nam VieĐn s¡ʻœ hoĐc: nh¡ʻng bai viet choĐn loĐc, 1953-2003
Ha NoĐi. Nha xuat baœn Khoa hoĐc xa hoĐi. 2003. 1911 p.

50 năm Viện sử học: những bài Vié̂t chọn lọc, 1953-2003
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Khoa học xã hội. 2003. 1911 p.

50 nam xay d¡ʻĐng phat trieœn va hoĐi nhaĐp, 01/4/1956-01/4/2006
[Haœi Phong]. Nha xuat baœn Haœi Phong. 2006. 93 p.

50 năm xây dựng, chié̂n đá̂u, trưởng thành giao thông vận tải Thanh Hóa
Hà Nội. Nhà xuá̂t bản Giao thông vận tải. 1995. 304 p.

50 naṣīḥah Nabawīyah min al-Rasūl lil-ṭifl al-Muslim
Quṭb, Muḥammad ʻAlī
al-Qāhirah. Maktabat al-Qūrʼān. [1985]. 142 p.

50 needlepoint stitches
New York. Scribner. [c1975]. 128 p.

50-nen no ayumi
Oita-shi. Oita-ken Onsen Chosa Kenkyukai. Heisei 11 [1999]. 184 p.

50 new bobbin lace patterns
Burkhard, Claire
London. Batsford. c1993. 159 p.

50 new creative poodle grooming styles
Meadows, Faye
New York. Arco Pub. c1980. 101 p.

50 New York artists: a critical selection of painters and sculptors working in New York
Marshall, Richard ; Mapplethorpe, Robert
San Francisco. Chronicle Books. c1986. 118 p.

50 niederländische Drucke des 15.-18. Jahrhunderts: eine Ausstellung der Landesbibliothek Oldenburg
Beelen, Hans
Oldenburg. Holzberg. c1991. 39 p.

50 nifty: more travel games
Kuch, K. D ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House. c1995. 64 p.

50 nifty beaded cards
Rankin, Chris
New York. Lark Books. c2008. 128 p.

50 nifty card tricks & games
Scarborough, Sheryl
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1995. 64 p.

50 nifty crafts to make with things around the house
Cohen, Cambria ; Yamamoto, Neal
[U.S.A.]. Lowell House Juvenile. c1991. 64 p.

50 nifty dinosaurs to draw
Baugh, Bryan
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1999. 96 p.

50 nifty friendship bracelets, rings & other things
McCoy, Sharon ; Olexiewicz, Charlene
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1994. 64 p.

50 nifty frightening things to do and make
Bell, Alison ; Suckow, Will
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1993. 64 p.

50 nifty funny faces to draw
Yamamoto, Neal ; Margaret, Amy
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c2000. 80 p.

50 nifty magic tricks
Wood, Elizabeth ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. 1992. p. cm.

50 nifty origami crafts
Urton, Andrea ; Staunton, James ; Yamamoto, Neal
[Los Angeles]. Lowell House Juvenile. c1992. 80 p.

50 nifty paper crafts
Hebert, Holly ; Guianan, Eve
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1995. 64 p.

50 nifty science experiments
Melton, Lisa Taylor ; Ladizinsky, Eric ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1992. 64 p.

50 nifty science fair projects
Amato, Carol J ; Ladizinsky, Eric ; Manwaring, Kerry
Los Angeles. Lowell House Juvenile. 1993. 80 p.

50 nifty space aliens to draw
Yamamoto, Neal ; Oifer, Jessica
Los Angeles, [Calif.]. Lowell House Juvenile. c1999. 79 p.

50 nifty super animal origami crafts
Smolinski, Jill ; Olexiewicz, Charlene
Los Angeles. Lowell House Juvenile. 1998. 80 p.

50 nifty super crafts to make with things around the house
Cohen, Cambria ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1999. 80 p.

50 nifty super friendship crafts
McCoy, Sharon ; Siebert, Joanna ; Olexiewicz, Charlene
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1997. 80 p.

50 nifty super magic tricks
Wood, Elizabeth ; McMaster, Shawn ; Yamamoto, Neal ; Wood, Elizabeth
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1997. 80 p.

50 nifty super more friendship crafts
Olexiewicz, Charlene
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c2000. 80 p.

50 nifty super more origami crafts
Olexiewicz, Charlene
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c2000. 80 p.

50 nifty super more science fair projects
Goldstein, Natalie ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c2000. 96 p.

50 nifty super origami crafts
Urton, Andrea ; Ghaffari, Michelle ; Stunton, James ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1997. 95 p.

50 nifty super scary crafts and things to do
Bell, Alison ; Suckow, Will ; Bell, Alison
Los Angeles. Lowell House Juvenile. 1996. 80 p.

50 nifty super science experiments
Melton, Lisa Taylor ; Ladizinsky, Eric ; Ghaffari, Michelle ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1997. 80 p.

50 nifty super science fair projects
Smolinski, Jill ; Amato, Carol J ; Ladizinsky, Eric ; Manwaring, Kerry
Los Angeles, Calif. Lowell House. c1995. 96 p.

50 nifty super things to do after school
Pickett, Beth ; Siebert, Joanna ; Angeloch, Eric ; Pickett, Beth
Los Angeles. Lowell House Juvenile. 1998. 80 p.

50 nifty super travel games
Taylor, Kevin ; Taylor, Joan C ; Siebert, Joanna ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1998. 80 p.

50 nifty things to do after school
Pickett, Beth ; Angeloch, Eric
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1995. 64 p.

50 nifty travel games
Taylor, Kevin ; Taylor, Joan C ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1994. 64 p.

50 nifty ways to earn money
Urton, Andrea ; Yamamoto, Neal
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1993. 80 p.

50 nifty ways to jazz up your jeans & other things
McCoy, Sharon ; Olexiewicz, Charlene
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1994. 64 p.

50 nifty ways to paint your face
Monroe, Lucy ; Nolte, Larry
Los Angeles. Lowell House Juvenile. c1992. 64 p.

50 niños andaluces denuncian
Rodríguez Espejo, M
[Huelva]. Escuelas Pías. [1977?]. 72 p.

50 ninots
Nogués, Xavier
[Sabadell]. Edicions Riutort, pel Museu d'Art de Sabadell. [1975?]. [6] p., 50 leaves.

50nm-kup cha sedae lisoguraepi kisul kaebal saop =: Development of basic technology for 50nm next generation lithography
[Taejon Kwangyoksi]. ETRI. 2005. 259 p.

50 Norman Rockwell favorites
Rockwell, Norman ; Finch, Christopher
New York. Crown. c1977. 104 p.

50 north, an Atlantic battleground
Easton, Alan
London. Eyre & Spottiswoode. 1963. 287 p.

50 northern California bicycle trips
Murphy, Tom A
Beaverton, Or. Touchstone Press. [1972]. 126 p.

50 Northwest artists: a critical selection of painters and sculptors working in the Pacific Northwest
Guenther, Bruce ; Burns, Marsha ; Marquand, Ed
San Francisco. Chronicle Books. [1983]. 115 p.

50 nudes: a private collection exposed
Brandt Corstius, H
Rotterdam. Veenman Publishers. c2008. 216 p.

50 nutida svenska grafiker
Stockholm. Utgav Folket i bilds konstklubb. 1952. 1 v. (unpaged).